Kiến thức vận hành

Câu hỏi thường gặp về máy biến áp

Tổng hợp các nội dung khách hàng thường hỏi về vận hành an toàn, cấu tạo, so sánh máy biến áp khô và máy biến áp dầu, ứng dụng thực tế cũng như nguyên nhân hư hỏng, rò rỉ của máy biến áp.

Vận hành và an toàn

Đóng điện và nguyên lý làm việc

Các bước kiểm tra trước khi đóng điện và nguyên tắc làm việc, bảo vệ của máy biến áp phân phối.

Cần lưu ý gì khi đóng điện máy biến áp khô?

Máy biến áp khô khi đã vận hành là bước vào trạng thái làm việc, nghĩa là thiết bị bắt đầu có điện. Vì vậy cần đặc biệt thận trọng ở mọi khâu để tránh nguy cơ điện giật và tai nạn điện. Trong thực tế đóng điện máy biến áp khô cần chú ý các nội dung sau:

  1. Công việc sửa chữa đã kết thúc, phiếu công tác đã khép lại, có bàn giao xác nhận đủ điều kiện đưa vào vận hành.
  2. Tháo bỏ các biện pháp an toàn và biển cảnh báo liên quan.
  3. Kiểm tra thân máy biến áp và hệ thống còn nguyên vẹn, đạt điều kiện đưa vào vận hành.
  4. Đo điện trở cách điện của máy biến áp, kết quả phải bình thường.
  5. Đóng điện theo đúng trình tự trong phiếu thao tác: đóng bộ phận phía điện áp cao trước, sau đó đóng phía điện áp thấp.

Tóm lại, đóng điện máy biến áp khô phải lấy an toàn làm nguyên tắc hàng đầu, không để bất kỳ thao tác không đúng nào gây ra sự cố.

Máy biến áp phân phối làm việc như thế nào?

Có loại máy biến áp chuyên dùng để phân phối điện cho các máy biến áp lớn — những thiết bị cần nhiều điện năng để làm việc; vì vậy quanh máy biến áp lớn thường được lắp thêm máy biến áp phân phối. Khác với thiết bị phân phối điện của máy biến áp vốn chỉ dùng để tải điện, máy biến áp phân phối vừa tải điện vừa chuyển đổi điện áp.

Cả phía cao áp và hạ áp của máy biến áp phân phối đều phải lắp cầu chì. Khoảng cách thẳng đứng từ đáy cầu chì phía cao áp tới mặt đất không nhỏ hơn 4,5 m, khoảng cách ngang giữa các cầu chì của từng pha không nhỏ hơn 0,5 m; để thuận tiện thao tác và để ống cầu chì rơi xuống thuận lợi sau khi dây chì nóng chảy, trục của cầu chì rơi nên lệch 15% – 30% so với đường thẳng đứng. Phía hạ áp, đáy cầu chì cách mặt đất không nhỏ hơn 3,5 m, khoảng cách ngang giữa các cầu chì không nhỏ hơn 0,2 m.

Dây chì của cầu chì rơi được chọn theo nguyên tắc: khi xảy ra ngắn mạch bên trong máy biến áp phân phối hoặc tại ống dẫn ra cao áp, hạ áp thì chì phải nóng chảy nhanh; thời gian nóng chảy phải nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 giây. Với máy biến áp phân phối có dung lượng dưới 100 kVA, dòng định mức dây chì phía cao áp lấy bằng 2 – 3 lần dòng định mức của máy biến áp; với dung lượng trên 100 kVA lấy bằng 1,5 – 2 lần. Dây chì phía hạ áp chọn theo dòng định mức phía hạ áp.

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng tới vận hành máy biến áp phân phối phần lớn đến từ sự cố sét. Do đó máy biến áp cần được trang bị thiết bị chống sét; nên chọn loại van chống sét ôxít kim loại, vỏ composite không khe hở vì khả năng chịu điện áp tần số công nghiệp tốt, độ kín cao và đặc tính bảo vệ ổn định. Trong một kỳ cải tạo lưới điện nông thôn, nhiều van chống sét được gắn trên máy biến áp (tại vị trí sứ xuyên phía cao áp) và nối với nhau bằng tấm thép — cách làm này là sai.

Cấu tạo và so sánh

Bộ phận chính và sự khác biệt giữa máy khô – máy dầu

Máy biến áp dầu có những bộ phận chính nào?

Máy biến áp dầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình cải thiện dòng điện và điện áp; trong sản xuất và sử dụng cần không ngừng nâng cao trình độ kiểm tra, vận hành và bảo dưỡng thiết bị. Các bộ phận cấu thành chính gồm:

  1. Lõi thép: vật liệu thường dùng là tôn silic cán nguội định hướng có độ từ thẩm cao, mối ghép xiên toàn phần, ghép ba cấp kiểu bước, buộc không đục lỗ, kết cấu gông dạng bản.
  2. Cuộn dây: dây dẹt chế tạo từ đồng không ôxy chất lượng cao; cuộn hạ áp dùng kết cấu liên tục hoặc xoắn ốc, cuộn cao áp dùng kết cấu liên tục hoặc liên tục xen kẽ, các đoạn đầu và cuối được tăng cường cách điện; cuộn dây không tẩm vecni nhưng được sấy khô để tạo thành một khối liền.
  3. Cách điện thân máy: phía trên cuộn dây trong cửa sổ lõi thép có thêm vòng ép gỗ phủ keo nguyên khối 30 mm và bản ép phân đoạn 30 mm; phía dưới có bản đỡ gỗ phủ keo nguyên khối 70 mm, vừa tăng cường độ bền cách điện chính vừa nâng cao ổn định động theo phương dọc trục của cuộn dây.
  4. Dây dẫn ra: với dây dẫn ra phía cao áp, khi điều áp có tải dùng bộ chuyển mạch điều áp có tải chất lượng cao; khi điều áp không kích từ với dòng nhỏ dùng bộ chuyển mạch điều áp không kích từ; với dòng lớn dùng ba bộ chuyển mạch điều áp không kích từ một pha.
  5. Thùng dầu: máy biến áp đến 6.300 kVA dùng thùng kiểu trụ và cánh tản nhiệt dạng phiến cố định; máy từ 8.000 kVA trở lên dùng thùng kiểu chuông và cánh tản nhiệt dạng phiến tháo rời.
  6. Lắp ráp tổng thể: máy biến áp có dung lượng từ 315 kVA trở lên lắp van xả áp; từ 1.000 kVA trở lên lắp bộ điều khiển nhiệt độ; từ 800 kVA trở lên lắp rơ le khí; từ 8.000 kVA trở lên lắp rơ le áp suất dầu tác động nhanh.

Trên đây là các bộ phận thường gặp của máy biến áp dầu để quý khách tham khảo.

Máy biến áp khô và máy biến áp dầu khác nhau ở điểm nào?

Về giá, máy biến áp khô đắt hơn máy biến áp dầu. Trong công trình tổng hợp (tầng hầm, các tầng trong nhà, trên mái) và nơi tập trung đông người cần dùng máy khô; máy dầu dùng ở trạm biến áp độc lập. Máy biến áp trong trạm kiểu hộp thường dùng loại khô; nguồn điện tạm ngoài trời thường dùng máy dầu. Khi thi công, chọn khô hay dầu tùy không gian: không gian rộng có thể chọn máy dầu, không gian chật nên chọn máy khô. Vùng khí hậu ẩm và nóng nên dùng máy dầu; nếu dùng máy khô thì phải có thiết bị làm mát cưỡng bức.

  1. Hình thức: khác nhau về kết cấu vỏ — máy khô nhìn thấy trực tiếp lõi thép và cuộn dây, máy dầu chỉ nhìn thấy vỏ máy.
  2. Kiểu dây dẫn ra: máy khô phần lớn dùng sứ silicon, máy dầu phần lớn dùng sứ cách điện.
  3. Dung lượng và điện áp: máy khô thường dùng cho phân phối, dung lượng phần lớn dưới 1.600 kVA, điện áp dưới 10 kV (cá biệt có cấp 35 kV); máy dầu chế tạo được từ dung lượng nhỏ đến lớn và mọi cấp điện áp — đường dây thử nghiệm siêu cao áp 1.000 kV đang được xây dựng ở Trung Quốc sử dụng máy dầu.
  4. Cách điện và tản nhiệt: máy khô thường cách điện bằng nhựa, làm mát bằng không khí tự nhiên, máy dung lượng lớn làm mát bằng quạt; máy dầu cách điện bằng dầu và nhờ dầu tuần hoàn bên trong mang nhiệt từ cuộn dây ra cánh tản nhiệt.
  5. Nơi sử dụng: máy khô chủ yếu dùng ở nơi cần phòng cháy, phòng nổ, thường dùng cho công trình lớn và nhà cao tầng; máy dầu khi xảy ra sự cố có thể phun hoặc rò dầu gây hỏa hoạn nên phần lớn đặt ngoài trời, ở nơi có bể dầu sự cố.
  6. Khả năng chịu tải: máy khô nên vận hành ở dung lượng định mức, máy dầu chịu quá tải tốt hơn.
  7. Chi phí: với cùng dung lượng, giá mua máy khô cao hơn máy dầu khá nhiều. Model máy khô thường bắt đầu bằng SC (đúc nhựa epoxy), SCR (cách điện rắn đóng kín không đúc epoxy) và SG (kiểu hở).

Ứng dụng

Máy biến áp tần số cao dùng ở đâu

Máy biến áp tần số cao có công dụng gì?

Máy biến áp tần số cao là máy biến áp nguồn làm việc ở tần số trên tần số trung (10 kHz), chủ yếu dùng trong nguồn xung tần số cao với vai trò máy biến áp nguồn xung, ngoài ra dùng trong nguồn nghịch lưu tần số cao và máy hàn nghịch lưu tần số cao. Công dụng chính thể hiện ở các điểm sau:

  1. Nâng cao hiệu suất chuyển đổi: nguồn sử dụng máy biến áp tần số cao làm việc ở trạng thái dẫn – ngắt tức thời, tức là đóng – ngắt liên tục nên còn được gọi là “nguồn xung”; tổn hao thấp hơn khoảng 30% so với máy biến áp lõi thép truyền thống.
  2. Có thể thực hiện việc biến áp xung tần số cao: lõi thép của máy biến áp thông thường không có độ từ thẩm cao như lõi ferit nên không làm được điều này.

Máy biến áp tần số cao còn được ứng dụng trong các thiết bị điện trong đời sống hằng ngày như radio, tivi, lò vi sóng, đặc biệt là trong các bộ nguồn xung.

Chẩn đoán sự cố

Nguyên nhân ngắn mạch và rò rỉ dầu

Hiểu rõ nguyên nhân giúp lựa chọn phương án bảo vệ, giám sát và bảo dưỡng phù hợp cho từng công trình.

Nguyên nhân gây ngắn mạch máy biến áp là gì?
  1. Phổ biến nhất là ngắn mạch giữa các vòng dây và giữa các lớp của cuộn dây một pha; khi dòng ngắn mạch lớn, cuộn dây biến dạng nghiêm trọng dưới tác dụng của lực điện động, làm sự cố mở rộng thêm. Loại ngắn mạch này chỉ có thể được bảo vệ bằng bảo vệ so lệch và tác động của rơ le khí trên chính máy biến áp; nếu kéo dài quá một khoảng thời gian nhất định, máy biến áp sẽ bị hư hỏng.
  2. Máy biến áp quá tải lâu dài, cách điện lão hóa, dầu biến áp biến chất, gây ngắn mạch phần mang điện xuống đất. Nếu bảo vệ rơ le khí không tác động kịp, lực điện động lớn sẽ làm cuộn dây biến dạng cho tới khi cháy.
  3. Ngắn mạch bên ngoài máy biến áp làm mất ổn định động, từ đó cũng gây ngắn mạch bên trong.
  4. Cách điện bên trong máy có khuyết tật, phóng điện cục bộ tăng dần, mất ổn định nhiệt hoặc đánh thủng cục bộ, gây ngắn mạch phần mang điện xuống đất.
  5. Ngoài ra còn nhiều nguyên nhân khác: khi phụ tải thay đổi mạnh, nếu cuộn dây quấn không chặt, cách điện của vòng dây bị giấy cách điện cọ xát hư hại dưới tác dụng lâu dài của lực điện động; hoặc phía ngoài máy biến áp thường xuyên ngắn mạch và đóng lại nhiều lần, gây ngắn mạch giữa các vòng dây — đặc biệt tại vị trí chuyển vị vòng dây (nơi băng bó không đủ chặt) và nhiều nguyên nhân khác đều có thể làm máy biến áp hư hỏng.
Nguyên nhân rò rỉ dầu máy biến áp là gì?

Nguyên nhân một phần tồn tại ngay trong quá trình thiết kế và công nghệ chế tạo, phần khác do lắp đặt và bảo dưỡng không đúng cách. Vị trí rò rỉ thường gặp là mối nối cánh tản nhiệt, nắp van đĩa, sứ xuyên, bình sứ, mối hàn, lỗ xốp, mặt bích.

  1. Lọt khí vào ra là dạng rò rỉ không thể nhìn thấy, ví dụ ở đầu sứ xuyên, màng ngăn của thùng dầu phụ, kính của đường thở an toàn, lỗ xốp mối hàn và các vị trí kẹp cát trong thép. Nhiều sự cố nghiêm trọng của hệ thống điện trong nhiều năm qua chủ yếu là sự cố cháy xém cuộn dây và hư hỏng thân máy do ngắn mạch tại đầu ra phía hạ áp của máy biến áp.
  2. Phân loại rò rỉ dầu: rò rỉ dầu của máy biến áp chia thành rò trong và rò ngoài; rò ngoài lại chia thành rò ở mối hàn và rò ở mặt làm kín.
    • Rò trong: phổ biến là dầu trong sứ xuyên ngậm dầu và dầu trong khoang công tắc của thiết bị điều áp có tải rò về thân máy biến áp.
    • Rò ngoài dạng mối hàn: do tồn tại lỗ xốp tại vị trí hàn thép.
    • Rò ngoài dạng mặt làm kín: tình huống phức tạp hơn, cần phân tích cụ thể theo từng trường hợp. Trong đại tu hoặc lắp đặt máy biến áp, chống rò ở mặt làm kín cần được coi là một nội dung quan trọng.

Chưa tìm thấy nội dung cần trao đổi?

Quý khách gửi câu hỏi kèm thông số thiết bị qua biểu mẫu liên hệ. Bộ phận kỹ thuật của Bác Viễn Tô Châu sẽ phản hồi theo từng trường hợp cụ thể.